net sales

/nɛt seɪlz/
Danh từ
  1. (kinh doanh) Giá trị doanh thu do một công ty tạo ra sau khi trừ đi các khoản trả lại, giảm giá và giá trị hàng hóa bị hư hỏng hoặc bị mất.
    (business) The value of sales generated by a company after deduction of returns, discounts and the value of damaged or lost goods.
🎬 Nghe “net sales” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish